security blanket

security blanket

A toddler holds a soft security blanket while sitting on the floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chăn an toàn (cho trẻ em): Một cái chăn nhỏ hoặc đồ chơi mềm trẻ em thường mang theo bên mình để cảm thấy an tâm, giảm bớt lo lắng hoặc sợ hãi.
    • Vật an toàn (cho người lớn): Bất kỳ đồ vật, thói quen hoặc mối quan hệ nào người lớn dùng để xoa dịu căng thẳng, lo âu trong cuộc sống.
dụ sử dụng
  • Nghĩa cho trẻ em:

    • The toddler refused to sleep without his security blanket. (Đứa trẻ mới biết đi từ chối ngủ nếu không chăn an toàn của .)
  • Nghĩa cho người lớn:

    • For many people, their smartphone has become a security blanket in social situations. (Đối với nhiều người, điện thoại thông minh của họ đã trở thành một vật an toàn trong các tình huống xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cling to a security blanket": bám víu vào một vật an toàn (thường dùng với nghĩa bóng).

    • He still clings to his old habits as a security blanket. (Anh ấy vẫn bám víu vào những thói quen như một vật an toàn.)
  • "a psychological security blanket": vật an toàn về mặt tâm lý.

    • Her daily routine serves as a psychological security blanket. (Thói quen hàng ngày của ấy đóng vai trò như một vật an toàn về mặt tâm lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Security (n): sự an toàn, an ninh.

    • He values security in his job. (Anh ấy coi trọng sự an toàn trong công việc.)
  • Blanket (n): cái chăn.

    • She wrapped herself in a warm blanket. ( ấy quấn mình trong một cái chăn ấm.)
Từ đồng nghĩa
  • Comfort object: vật an ủi (thường dùng cho trẻ em).
  • Crutch: cái nạng (nghĩa bóng, chỉ thứ giúp chống đỡ tinh thần).
  • Lifeline: phao cứu sinh (nghĩa bóng, chỉ thứ giúp duy trì sự ổn định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clutch to: nắm chặt lấy.

    • She clutched to her security blanket during the storm. ( ấy nắm chặt chăn an toàn trong cơn bão.)
  • Rely on: dựa vào.

    • He relies on his security blanket to get through tough times. (Anh ấy dựa vào vật an toàn của mình để vượt qua những lúc khó khăn.)
Thành ngữ liên quan
  • "a crutch to lean on": một chỗ dựa tinh thần.

    • Her faith is a crutch to lean on during difficult times. (Niềm tin của ấy một chỗ dựa tinh thần trong những lúc khó khăn.)
  • "out of one's comfort zone": ra khỏi vùng an toàn.

    • Without his security blanket, he felt he was out of his comfort zone. (Không vật an toàn, anh ấy cảm thấy mình đã ra khỏi vùng an toàn.)